condensation
condensation nghĩa là sự cô đặc, sự nén đặc, sự ngưng.
Nghĩa của condensation
Danh từ · giống cái
- Sự cô đặc (chất lỏng), sự nén đặc (chất khí).
- Sự ngưng (chất khí).
- Hóa học Sự ngưng kết (phân tử).
- Sự tụ điện.
Dạng từ của condensation
Đi với mạo từ: une condensation · la condensation
| Số nhiều | condensations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condensation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condensation
Câu hỏi thường gặp
condensation nghĩa là gì?
condensation (danh từ) nghĩa là sự cô đặc, sự nén đặc, sự ngưng.
condensation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condensation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/.
condensation là giống đực hay giống cái?
condensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).