TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condensation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

condensation nghĩa là sự cô đặc, sự nén đặc, sự ngưng.

Nghĩa của condensation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cô đặc (chất lỏng), sự nén đặc (chất khí).
  2. Sự ngưng (chất khí).
  3. Hóa học Sự ngưng kết (phân tử).
  4. Sự tụ điện.

Dạng từ của condensation

Đi với mạo từ: une condensation · la condensation

Số nhiềucondensations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với condensation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condensation

Câu hỏi thường gặp

condensation nghĩa là gì?

condensation (danh từ) nghĩa là sự cô đặc, sự nén đặc, sự ngưng.

condensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condensation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dɑ̃.sa.sjɔ̃/.

condensation là giống đực hay giống cái?

condensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.