sublimation
sublimation nghĩa là sự thăng hoa, sự thanh cao hóa.
Nghĩa của sublimation
Danh từ · giống cái
- Sự thăng hoa.
- La sublimation du camphresự thăng hoa của long não
- Nghĩa bóng Sự thanh cao hóa.
- Puissance de sublimation de l'artsức mạnh thanh cao hóa của nghệ thuật
Dạng từ của sublimation
Đi với mạo từ: une sublimation · la sublimation
| Số nhiều | sublimations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sublimate
Câu hỏi thường gặp
sublimation nghĩa là gì?
sublimation (danh từ) nghĩa là sự thăng hoa, sự thanh cao hóa.
sublimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sublimation (giọng Pháp chuẩn): /sy.bli.ma.sjɔ̃/.
sublimation là giống đực hay giống cái?
sublimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).