TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sublimation

danh từ giống cái (f)
/sy.bli.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sublimation nghĩa là sự thăng hoa, sự thanh cao hóa.

Nghĩa của sublimation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thăng hoa.
    • La sublimation du camphresự thăng hoa của long não
  2. Nghĩa bóng Sự thanh cao hóa.
    • Puissance de sublimation de l'artsức mạnh thanh cao hóa của nghệ thuật

Dạng từ của sublimation

Đi với mạo từ: une sublimation · la sublimation

Số nhiềusublimations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sublimate

Câu hỏi thường gặp

sublimation nghĩa là gì?

sublimation (danh từ) nghĩa là sự thăng hoa, sự thanh cao hóa.

sublimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublimation (giọng Pháp chuẩn): /sy.bli.ma.sjɔ̃/.

sublimation là giống đực hay giống cái?

sublimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.