sublime
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.blim/ giọng máy của trình duyệt
sublime nghĩa là cao cả, cao thượng, cái cao cả, cái cao thượng.
Nghĩa của sublime
Tính từ
- Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.
- Sublime abnégationsự quên mình cao cả
- Artiste sublimenghệ sĩ tuyệt vời
Danh từ · giống đực
- Cái cao cả, cái cao thượng; cái tuyệt vời.
- Le sublime d'une actioncái cao cả của một hành động
- Le sublime de l'éloquencecái tuyệt vời của tài hùng biện
Dạng từ của sublime
| Số nhiều | sublimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sublime, extraordinary
Câu hỏi thường gặp
sublime nghĩa là gì?
sublime (tính từ, danh từ) nghĩa là cao cả, cao thượng, cái cao cả, cái cao thượng.
sublime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sublime (giọng Pháp chuẩn): /sy.blim/.