TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sublime

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.blim/ giọng máy của trình duyệt

sublime nghĩa là cao cả, cao thượng, cái cao cả, cái cao thượng.

Nghĩa của sublime

Tính từ

  1. Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.
    • Sublime abnégationsự quên mình cao cả
    • Artiste sublimenghệ sĩ tuyệt vời

Danh từ · giống đực

  1. Cái cao cả, cái cao thượng; cái tuyệt vời.
    • Le sublime d'une actioncái cao cả của một hành động
    • Le sublime de l'éloquencecái tuyệt vời của tài hùng biện

Dạng từ của sublime

Số nhiềusublimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublime

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sublime, extraordinary

Câu hỏi thường gặp

sublime nghĩa là gì?

sublime (tính từ, danh từ) nghĩa là cao cả, cao thượng, cái cao cả, cái cao thượng.

sublime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublime (giọng Pháp chuẩn): /sy.blim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.