TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vulgaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vyl.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vulgaire nghĩa là tầm thường, dung tục, thông thường, bình thường.

Nghĩa của vulgaire

Tính từ

  1. Tầm thường; dung tục.
    • Pensée vulgairetư tưởng tầm thường
    • Manières vulgairescử chỉ dung tục
  2. Thông thường; bình thường.
    • Nom vulgaire d'une plantetên thông thường của một cây
    • Un vulgaire passant de la ruemột người qua đường bình thường

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Cái tầm thường.
    • Le vulgaire et le sublimecái tầm thường và cái cao cả
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người thường; quần chúng.

Dạng từ của vulgaire

Số nhiềuvulgaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulgaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vulgaire

  • langue vulgaire — ngôn ngữ thông thường, tiếng nói nôm na

Câu ví dụ với vulgaire

  • Tom est vulgaire. Tom là một người tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulgar, crude

Câu hỏi thường gặp

vulgaire nghĩa là gì?

vulgaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tầm thường, dung tục, thông thường, bình thường.

vulgaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vulgaire (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.