vulgaire
vulgaire nghĩa là tầm thường, dung tục, thông thường, bình thường.
Nghĩa của vulgaire
Tính từ
- Tầm thường; dung tục.
- Pensée vulgairetư tưởng tầm thường
- Manières vulgairescử chỉ dung tục
- Thông thường; bình thường.
- Nom vulgaire d'une plantetên thông thường của một cây
- Un vulgaire passant de la ruemột người qua đường bình thường
Danh từ · giống đực
- Văn học Cái tầm thường.
- Le vulgaire et le sublimecái tầm thường và cái cao cả
- Từ cũ, nghĩa cũ Người thường; quần chúng.
Dạng từ của vulgaire
| Số nhiều | vulgaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vulgaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vulgaire
- langue vulgaire — ngôn ngữ thông thường, tiếng nói nôm na
Câu ví dụ với vulgaire
- Tom est vulgaire. Tom là một người tục tĩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vulgar, crude
Câu hỏi thường gặp
vulgaire nghĩa là gì?
vulgaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tầm thường, dung tục, thông thường, bình thường.
vulgaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vulgaire (giọng Pháp chuẩn): /vyl.ɡɛʁ/.