TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élite

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.lit/ giọng máy của trình duyệt

élite nghĩa là tinh hoa.

Nghĩa của élite

Danh từ · giống cái

  1. Tinh hoa.
    • L'élite de la sociététinh hoa của xã hội

Dạng từ của élite

Đi với mạo từ: une élite · l'élite

Số nhiềuélites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élite

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với élite

  • d'élite — ưu tú, hảo hạng
    • Soldat d'élitebộ đội ưu tú
    • Vin d'éliterượu vang hảo hạng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elite

Câu hỏi thường gặp

élite nghĩa là gì?

élite (danh từ) nghĩa là tinh hoa.

élite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élite (giọng Pháp chuẩn): /e.lit/.

élite là giống đực hay giống cái?

élite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.