élite
/e.lit/ giọng máy của trình duyệt
élite nghĩa là tinh hoa.
Nghĩa của élite
Danh từ · giống cái
- Tinh hoa.
- L'élite de la sociététinh hoa của xã hội
Dạng từ của élite
Đi với mạo từ: une élite · l'élite
| Số nhiều | élites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élite
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với élite
- d'élite — ưu tú, hảo hạng
- Soldat d'élitebộ đội ưu tú
- Vin d'éliterượu vang hảo hạng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elite
Câu hỏi thường gặp
élite nghĩa là gì?
élite (danh từ) nghĩa là tinh hoa.
élite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élite (giọng Pháp chuẩn): /e.lit/.
élite là giống đực hay giống cái?
élite là danh từ giống cái (dùng với une, la).