TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élision

danh từ giống cái (f)
/e.li.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élision nghĩa là Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.

Nghĩa của élision

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.

Dạng từ của élision

Đi với mạo từ: une élision · l'élision

Số nhiềuélisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ elision (the omission of a letter or syllable)

Câu hỏi thường gặp

élision nghĩa là gì?

élision (danh từ) nghĩa là Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.

élision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élision (giọng Pháp chuẩn): /e.li.zjɔ̃/.

élision là giống đực hay giống cái?

élision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.