élision
danh từ giống cái (f)
/e.li.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élision nghĩa là Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.
Nghĩa của élision
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.
Dạng từ của élision
Đi với mạo từ: une élision · l'élision
| Số nhiều | élisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elision (the omission of a letter or syllable)
Câu hỏi thường gặp
élision nghĩa là gì?
élision (danh từ) nghĩa là Hiện tượng rụng nguyên âm cuối.
élision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élision (giọng Pháp chuẩn): /e.li.zjɔ̃/.
élision là giống đực hay giống cái?
élision là danh từ giống cái (dùng với une, la).