masse
/mas/ giọng máy của trình duyệt
masse nghĩa là đống, khối.
Nghĩa của masse
Danh từ · giống cái
- Đống.
- Masse de caillouxđống sỏi
- Khối.
- Une masse de plombmột khối chì
- Une masse d'air froidmột khối không khí lạnh
- Masse de connaissanceskhối kiến thức
- Il a une masse d'amis(thân mật) nó có khối bạn
- Répartition des masses dans un tableaucách phân phối các khối trong một bức tranh
- Số lớn.
- La masse des mots français provient du latinsố lớn từ tiếng Pháp là từ La tinh mà ra
- Đám đông, quần chúng.
- L'intérêt de la masselợi ích quần chúng
- Les masses laborieusesquần chúng cần lao
- Quỹ; quỹ đóng góp.
- Masse d'habillementquỹ may mặc
- Vật lý học Khối lượng.
- Masse atomiquekhối lượng nguyên tử
- Điện học Sự tiếp đất; dây nối đất; mát.
- en massetoàn bộ, toàn thể
- Búa tạ.
- Sử học Gậy lễ, lễ trượng (dùng trong các buổi lễ).
- coup de masse(thân mật) cú điếng người
- masse d'armes(khảo cổ học) cái chùy
Dạng từ của masse
Đi với mạo từ: une masse · la masse
| Số nhiều | masses |
Họ từ của masse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a paste, a dough; large amount or quantity of something; mass; something perceived as a whole, without distinguishing its parts; a sum or combination of things treated as a whole
- Danh từ mace (weapon); a sledgehammer; thick end of a billiards cue, mace
Câu hỏi thường gặp
masse nghĩa là gì?
masse (danh từ) nghĩa là đống, khối.
masse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masse (giọng Pháp chuẩn): /mas/.
masse là giống đực hay giống cái?
masse là danh từ giống cái (dùng với une, la).