TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masselotte

danh từ giống cái (f)
/ma.slɔt/ giọng máy của trình duyệt

masselotte nghĩa là đậu ngót, rìa xờm, quả quán tính.

Nghĩa của masselotte

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Đậu ngót, rìa xờm (đồ đúc).
  2. Cơ khí, cơ học Quả quán tính.

Dạng từ của masselotte

Đi với mạo từ: une masselotte · la masselotte

Số nhiềumasselottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dozzle, hot top, feeder head; balancing weight; clutch runner; inertia block (of a fuze)

Câu hỏi thường gặp

masselotte nghĩa là gì?

masselotte (danh từ) nghĩa là đậu ngót, rìa xờm, quả quán tính.

masselotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masselotte (giọng Pháp chuẩn): /ma.slɔt/.

masselotte là giống đực hay giống cái?

masselotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.