massage
massage nghĩa là sự xoa bóp.
Nghĩa của massage
Danh từ · giống đực
- Sự xoa bóp.
Dạng từ của massage
Đi với mạo từ: un massage · le massage
| Số nhiều | massages |
Câu ví dụ với massage
- J’ai envie d’un massage. J'ai besoin de me détendre. Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physical massage
Câu hỏi thường gặp
massage nghĩa là gì?
massage (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp.
massage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massage (giọng Pháp chuẩn): /ma.saʒ/.
massage là giống đực hay giống cái?
massage là danh từ giống đực (dùng với un, le).