massacreur
danh từ cả hai giống
/ma.sa.kʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
massacreur nghĩa là kẻ tàn sát, kẻ làm hỏng, kẻ thực hiện tồi.
Nghĩa của massacreur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tàn sát.
- Kẻ làm hỏng; kẻ thực hiện tồi.
Dạng từ của massacreur
| Số nhiều | massacreurs |
| Giống cái | massacreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slaughterer
Câu hỏi thường gặp
massacreur nghĩa là gì?
massacreur (danh từ) nghĩa là kẻ tàn sát, kẻ làm hỏng, kẻ thực hiện tồi.
massacreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massacreur (giọng Pháp chuẩn): /ma.sa.kʁœʁ/.
massacreur là giống đực hay giống cái?
massacreur là danh từ cả hai giống.