TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massacreur

danh từ cả hai giống
/ma.sa.kʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

massacreur nghĩa là kẻ tàn sát, kẻ làm hỏng, kẻ thực hiện tồi.

Nghĩa của massacreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tàn sát.
  2. Kẻ làm hỏng; kẻ thực hiện tồi.

Dạng từ của massacreur

Số nhiềumassacreurs
Giống cáimassacreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slaughterer

Câu hỏi thường gặp

massacreur nghĩa là gì?

massacreur (danh từ) nghĩa là kẻ tàn sát, kẻ làm hỏng, kẻ thực hiện tồi.

massacreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massacreur (giọng Pháp chuẩn): /ma.sa.kʁœʁ/.

massacreur là giống đực hay giống cái?

massacreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.