original
original nghĩa là nguyên bản, độc đáo, người kỳ quặc, bản gốc.
Nghĩa của original
Tính từ
- Thuộc gốc, (thuộc) nguyên bản.
- Texte originalbản gốc
- Độc đáo.
- Pensée originaletư tưởng độc đáo
- Kỳ quặc.
- Caractère originaltính khí kỳ quặc
Danh từ · giống đực
- Người kỳ quặc.
- Bản gốc, nguyên bản.
- Copie conforme à l'originalbản sao đúng bản gốc
- Mẫu thật.
- Portrait qui ressemble à l'originalbức chân dung giống mẫu thật
Dạng từ của original
| Số nhiều | originaux |
| Giống cái | originale |
| Giống cái số nhiều | originales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với original
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với original
- Je préfère l'original au remixage. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.Tatoeba #1890488
- Ceci n'est pas l'original. Đây không phải bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935324
- Bill a beaucoup d'idées originales. Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205
- C'est une idée originale. Đó là một ý tưởng mới lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12657681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ original
- Danh từ an unusual or eccentric person; an original manuscript
Câu hỏi thường gặp
original nghĩa là gì?
original (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên bản, độc đáo, người kỳ quặc, bản gốc.
original phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của original (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nal/.