TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

original

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt

original nghĩa là nguyên bản, độc đáo, người kỳ quặc, bản gốc.

Nghĩa của original

Tính từ

  1. Thuộc gốc, (thuộc) nguyên bản.
    • Texte originalbản gốc
  2. Độc đáo.
    • Pensée originaletư tưởng độc đáo
  3. Kỳ quặc.
    • Caractère originaltính khí kỳ quặc

Danh từ · giống đực

  1. Người kỳ quặc.
  2. Bản gốc, nguyên bản.
    • Copie conforme à l'originalbản sao đúng bản gốc
  3. Mẫu thật.
    • Portrait qui ressemble à l'originalbức chân dung giống mẫu thật

Dạng từ của original

Số nhiềuoriginaux
Giống cáioriginale
Giống cái số nhiềuoriginales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với original

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với original

  • Je préfère l'original au remixage. Tôi thích bản gốc hơn bản remix.Tatoeba #1890488
  • Ceci n'est pas l'original. Đây không phải bản gốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935324
  • Bill a beaucoup d'idées originales. Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205
  • C'est une idée originale. Đó là một ý tưởng mới lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12657681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ original
  • Danh từ an unusual or eccentric person; an original manuscript

Câu hỏi thường gặp

original nghĩa là gì?

original (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên bản, độc đáo, người kỳ quặc, bản gốc.

original phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của original (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.