TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

originairement

/ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

originairement nghĩa là vốn, nguyên lai.

Nghĩa của originairement

Phó từ

  1. Vốn, nguyên lai, đầu tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ originally, at first

Câu hỏi thường gặp

originairement nghĩa là gì?

originairement (phó từ) nghĩa là vốn, nguyên lai.

originairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của originairement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.