originaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
originaire nghĩa là nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, nguyên thủy.
Nghĩa của originaire
Tính từ
- Nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, quê ở.
- Plante originaire de Chinecây nguyên gốc từ Trung Quốc
- Connaissances originaires des senstri thức bắt nguồn từ giác quan
- Tare originairetật bẩm sinh
- Nguyên thủy.
- L'état originaire des mœurstrạng thái nguyên thủy của phong tục
Dạng từ của originaire
| Số nhiều | originaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ originating (from)
Câu hỏi thường gặp
originaire nghĩa là gì?
originaire (tính từ) nghĩa là nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, nguyên thủy.
originaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của originaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ/.