TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

originaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

originaire nghĩa là nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, nguyên thủy.

Nghĩa của originaire

Tính từ

  1. Nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, quê ở.
    • Plante originaire de Chinecây nguyên gốc từ Trung Quốc
    • Connaissances originaires des senstri thức bắt nguồn từ giác quan
    • Tare originairetật bẩm sinh
  2. Nguyên thủy.
    • L'état originaire des mœurstrạng thái nguyên thủy của phong tục

Dạng từ của originaire

Số nhiềuoriginaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với originaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ originating (from)

Câu hỏi thường gặp

originaire nghĩa là gì?

originaire (tính từ) nghĩa là nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, nguyên thủy.

originaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của originaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.ʒi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.