TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postérieur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔs.te.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

postérieur nghĩa là sau, mông, đít.

Nghĩa của postérieur

Tính từ

  1. Sau.
    • époque postérieurethời kỳ sau
    • Membres postérieurschi sau

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Mông, đít.
    • Tomber sur son postérieurngã xệp xuống

Dạng từ của postérieur

Số nhiềupostérieurs
Giống cáipostérieure
Giống cái số nhiềupostérieures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postérieur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ posterior
  • Danh từ buttocks

Câu hỏi thường gặp

postérieur nghĩa là gì?

postérieur (tính từ, danh từ) nghĩa là sau, mông, đít.

postérieur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postérieur (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.te.ʁjœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.