TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔs.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

posture nghĩa là tư thế.

Nghĩa của posture

Danh từ · giống cái

  1. Tư thế.
    • Posture naturelletư thế tự nhiên

Dạng từ của posture

Đi với mạo từ: une posture · la posture

Số nhiềupostures

Câu ví dụ với posture

  • Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posture, attitude; conduct, comportment

Câu hỏi thường gặp

posture nghĩa là gì?

posture (danh từ) nghĩa là tư thế.

posture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posture (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tyʁ/.

posture là giống đực hay giống cái?

posture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.