TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postural

/pɔs.ty.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

postural nghĩa là Thuộc tư thế.

Nghĩa của postural

Tính từ

  1. Thuộc tư thế.
    • Sensibilité posturale(tâm lý học) tính nhạy cảm tư thế
    • Drainage posturale(y học) dẫn lưu tư thế

Dạng từ của postural

Số nhiềuposturaux
Giống cáiposturale
Giống cái số nhiềuposturales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ postural

Câu hỏi thường gặp

postural nghĩa là gì?

postural (tính từ) nghĩa là Thuộc tư thế.

postural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postural (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.ʁɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.