postural
/pɔs.ty.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt
postural nghĩa là Thuộc tư thế.
Nghĩa của postural
Tính từ
- Thuộc tư thế.
- Sensibilité posturale(tâm lý học) tính nhạy cảm tư thế
- Drainage posturale(y học) dẫn lưu tư thế
Dạng từ của postural
| Số nhiều | posturaux |
| Giống cái | posturale |
| Giống cái số nhiều | posturales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ postural
Câu hỏi thường gặp
postural nghĩa là gì?
postural (tính từ) nghĩa là Thuộc tư thế.
postural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postural (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.ty.ʁɔ/.