TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postérieurement

/pɔs.te.ʁjœʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

postérieurement nghĩa là sau, về sau.

Nghĩa của postérieurement

Phó từ

  1. Sau, về sau.
    • Acte établi postérieurement à un autrevăn kiện lập sau văn kiện khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postérieurement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ later, subsequently

Câu hỏi thường gặp

postérieurement nghĩa là gì?

postérieurement (phó từ) nghĩa là sau, về sau.

postérieurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postérieurement (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.te.ʁjœʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.