TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subséquent

/syp.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subséquent nghĩa là tiếp sau, tiếp đó.

Nghĩa của subséquent

Tính từ

  1. Tiếp sau, tiếp đó.
    • Un testament subséquent annule le premiermột chúc thư tiếp sau hủy chúc thư đầu
    • Degré subséquent de parentéhàng tiếp sau về quan hệ họ hàng

Dạng từ của subséquent

Số nhiềusubséquents
Giống cáisubséquente
Giống cái số nhiềusubséquentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subséquent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của subséquent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subsequent; subsequent

Câu hỏi thường gặp

subséquent nghĩa là gì?

subséquent (tính từ) nghĩa là tiếp sau, tiếp đó.

subséquent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subséquent (giọng Pháp chuẩn): /syp.se.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.