subséquent
/syp.se.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
subséquent nghĩa là tiếp sau, tiếp đó.
Nghĩa của subséquent
Tính từ
- Tiếp sau, tiếp đó.
- Un testament subséquent annule le premiermột chúc thư tiếp sau hủy chúc thư đầu
- Degré subséquent de parentéhàng tiếp sau về quan hệ họ hàng
Dạng từ của subséquent
| Số nhiều | subséquents |
| Giống cái | subséquente |
| Giống cái số nhiều | subséquentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subséquent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của subséquent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subsequent; subsequent
Câu hỏi thường gặp
subséquent nghĩa là gì?
subséquent (tính từ) nghĩa là tiếp sau, tiếp đó.
subséquent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subséquent (giọng Pháp chuẩn): /syp.se.kɑ̃/.