subséquemment
/syp.se.ka.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
subséquemment nghĩa là sau đó, tiếp đó.
Nghĩa của subséquemment
Phó từ
- Sau đó, tiếp đó.
- Confirmer subséquemment son premier diresau đó xác nhận lời đã nói trước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subséquemment
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ subsequently
Câu hỏi thường gặp
subséquemment nghĩa là gì?
subséquemment (phó từ) nghĩa là sau đó, tiếp đó.
subséquemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subséquemment (giọng Pháp chuẩn): /syp.se.ka.mɑ̃/.