TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

après

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /a.pʁɛ.z‿/

après nghĩa là sau, ở sau, theo, đuổi theo.

Nghĩa của après

Giới từ

  1. Sau, ở sau.
    • Après la naissance de Jésus-Christsau khi chúa Giê Xu ra đời
    • Le printemps vient après l'hivermùa xuân đến sau mùa đông
    • Après mûre réflexionsau khi suy nghĩ chín chắn
    • Ces événements sont arrivés les uns après les autrescác biến cố này lần lượt xảy ra (biến cố này sau biến cố kia)
    • Après vousmời ông vào trước (làm trước...)
    • Après cela, après çà, après quoisau đó
  2. Theo, đuổi theo.
    • Courir après un lièvrechạy đuổi theo con thỏ
  3. Chống.
    • Crier après quelqu'unla hét chống ai

Phó từ

  1. Sau, rồi.
    • Je viendrai aprèstôi sẽ đến sau
    • La réussite professionnelle passe aprèsthành công về nghề nghiệp thì tính sau, thành công về nghề nghiệp ít quan trọng hơn
    • Mangez d'abord, buvez aprèsăn đã rồi uống
    • Peu de temps aprèsít lâu sau
    • La nuit d'aprèsđêm sau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với après

Trái nghĩa

Họ từ của après

Cụm từ, thành ngữ với après

  • après que (liên ngữ) — sau khi
    • Il faut bonne mémoire après qu'on a mentiphải có trí nhớ tốt sau khi nói dối
    • Trois semaines après que cette phrase ait été écrite" (Henry de Montherlant)ba tuần sau khi câu này được viết ra
  • après tout — dù sao; chung quy
    • “Mais, madame, après tout, je ne suis pas un ange” (Molière)nhưng, thưa bà, dù sao tôi cũng không phải là một ông thánh
  • d'après (giới ngữ) — theo như, theo
    • D'après la loitheo luật
    • Reproduction d'après l'originalsự mô phỏng theo bản chính
  • demander après quelqu'un — (thân mật) mong muốn ai đến
  • être après quelqu'un — bám lấy ai mà quấy rầy; luôn luôn chăm sóc ai
  • jeter le manche après la cognée — thất vọng, nản lòng
  • après la pluie, le beau temps — sau cơn mưa, trời lại sáng (sau thời kỳ đen tối là thời kỳ tươi sáng)
  • après? — sau đó ra sao? rồi sao nữa?
  • après coup — Sau này.
  • après moi le déluge — Sống chết mặc bay.

Câu ví dụ với après

  • Il est mort rapidement après son accident. Ông ấy chết chẳng bao lâu sau tại nạn.Tatoeba #131042
  • Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
  • Après l'hiver vient le printemps. Sau mùa đông là mùa xuân đến.Tatoeba #611669
  • Remettre en forme après lavage. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.Tatoeba #3390
  • Je vous écouterai tous, les uns après les autres. Tôi sẽ lần lượt nghe mọi người.Tatoeba #8912
  • As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
  • Je suis très pris par mon entraînement après l'école. Tôi rất bận vì tập luyện sau khi tan học.Tatoeba #626136
  • J’ai passé tout l’après-midi à bavarder avec des amis. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.Tatoeba #3923

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ after, later than in time.; after, coming for, trying to get (someone).
  • Phó từ afterwards; that being said; Indicates the continuous aspect

Câu hỏi thường gặp

après nghĩa là gì?

après (giới từ, phó từ) nghĩa là sau, ở sau, theo, đuổi theo.

après phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của après (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.