TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

après coup

/a.pʁɛ ku/ giọng máy của trình duyệt

après coup nghĩa là sau này.

Nghĩa của après coup

Phó từ

  1. Sau này. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je te le dirai après coup.Tôi sẽ nói với bạn sau này
    • Je vous le dirai après coup.Tôi sẽ nói với bạn sau này

Câu ví dụ với après coup

  • Je te le dirai après coup. Tôi sẽ nói với bạn sau này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5565846
  • Je vous le dirai après coup. Tôi sẽ nói với bạn sau này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5565848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ after the fact, afterwards, looking back

Câu hỏi thường gặp

après coup nghĩa là gì?

après coup (phó từ) nghĩa là sau này.

après coup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của après coup (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ ku/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.