après-demain
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɛ.d(ə).mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
après-demain nghĩa là ngày kia.
Nghĩa của après-demain
Phó từ
- Ngày kia.
- Nous partirons après-demain matinsáng ngày kia chúng tôi sẽ ra đi
Câu ví dụ với après-demain
- As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ the day after tomorrow
Câu hỏi thường gặp
après-demain nghĩa là gì?
après-demain (phó từ) nghĩa là ngày kia.
après-demain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của après-demain (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ.d(ə).mɛ̃/.