TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

après-dîner

danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

après-dîner nghĩa là buổi chiều.

Nghĩa của après-dîner

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Buổi chiều (sau bữa ăn).

Dạng từ của après-dîner

Đi với mạo từ: un après-dîner · l'après-dîner

Số nhiềuaprès-dîners
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afternoon (the time after the midday meal)

Câu hỏi thường gặp

après-dîner nghĩa là gì?

après-dîner (danh từ) nghĩa là buổi chiều.

après-dîner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của après-dîner (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ.di.ne/.

après-dîner là giống đực hay giống cái?

après-dîner là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.