TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

après-ski

danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ ski/ giọng máy của trình duyệt

après-ski nghĩa là giày ấm.

Nghĩa của après-ski

Danh từ · giống đực

  1. Giày ấm (đi khi nghỉ trượt tuyết).

Dạng từ của après-ski

Đi với mạo từ: un après-ski · l'après-ski

Số nhiềuaprès-skis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a place "after skiing". Typically a bar or pub where people go after a day on the slopes to ease off and meet other people
  • Danh từ snowboot (a water-resistant type of footwear); après-ski

Câu hỏi thường gặp

après-ski nghĩa là gì?

après-ski (danh từ) nghĩa là giày ấm.

après-ski phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của après-ski (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ ski/.

après-ski là giống đực hay giống cái?

après-ski là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.