après-ski
danh từ giống đực (m)
/a.pʁɛ ski/ giọng máy của trình duyệt
après-ski nghĩa là giày ấm.
Nghĩa của après-ski
Danh từ · giống đực
- Giày ấm (đi khi nghỉ trượt tuyết).
Dạng từ của après-ski
Đi với mạo từ: un après-ski · l'après-ski
| Số nhiều | après-skis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a place "after skiing". Typically a bar or pub where people go after a day on the slopes to ease off and meet other people
- Danh từ snowboot (a water-resistant type of footwear); après-ski
Câu hỏi thường gặp
après-ski nghĩa là gì?
après-ski (danh từ) nghĩa là giày ấm.
après-ski phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của après-ski (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɛ ski/.
après-ski là giống đực hay giống cái?
après-ski là danh từ giống đực (dùng với un, le).