apside
apside nghĩa là (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).
Nghĩa của apside
Danh từ · giống cái
- (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).
Dạng từ của apside
Đi với mạo từ: une apside · l'apside
| Số nhiều | apsides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apsis
Câu hỏi thường gặp
apside nghĩa là gì?
apside (danh từ) nghĩa là (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).
apside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apside (giọng Pháp chuẩn): /ap.sid/.
apside là giống đực hay giống cái?
apside là danh từ giống cái (dùng với une, la).