TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apside

danh từ giống cái (f)
/ap.sid/ giọng máy của trình duyệt

apside nghĩa là (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).

Nghĩa của apside

Danh từ · giống cái

  1. (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).

Dạng từ của apside

Đi với mạo từ: une apside · l'apside

Số nhiềuapsides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apsis

Câu hỏi thường gặp

apside nghĩa là gì?

apside (danh từ) nghĩa là (thiên (văn học)) trục lớn (của quỹ đạo hành tinh).

apside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apside (giọng Pháp chuẩn): /ap.sid/.

apside là giống đực hay giống cái?

apside là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.