ensuite
ensuite nghĩa là rồi, rồi sau, sau đó, tiếp theo đó.
Nghĩa của ensuite
Phó từ
- Rồi, rồi sau.
- Travaillez d'abord, vous vous amuserez ensuitelàm việc đã rồi sẽ chơi
- Sau đó, tiếp theo đó.
- Venaient ensuite les petits enfantssau đó đến các em bé
- Sau nữa.
- D'abord, je ne veux pas; ensuite, je ne peux pastrước hết tôi cũng không muốn, sau nữa tôi cũng không thể
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensuite
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ensuite
- Que se passe-t-il ensuite ? Chuyện gì xảy ra tiếp theo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532503
- Qu'arrive-t-il ensuite ? Chuyện gì xảy ra tiếp theo? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1532502
- Tu es probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991204
- Vous êtes probablement trop jeune pour comprendre ce qui va sans doute se produire ensuite. Có lẽ bạn quá trẻ để hiểu điều gì sẽ có khả năng cao xảy đến tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1991205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in turn, subsequently, thereafter, then
Câu hỏi thường gặp
ensuite nghĩa là gì?
ensuite (phó từ) nghĩa là rồi, rồi sau, sau đó, tiếp theo đó.
ensuite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ensuite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sɥit/.