TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ensouple

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.supl/ giọng máy của trình duyệt

ensouple nghĩa là trục cửi.

Nghĩa của ensouple

Danh từ · giống cái

  1. Ngành dệt Trục cửi.

Dạng từ của ensouple

Đi với mạo từ: une ensouple · l'ensouple

Số nhiềuensouples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warp beam

Câu hỏi thường gặp

ensouple nghĩa là gì?

ensouple (danh từ) nghĩa là trục cửi.

ensouple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensouple (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.supl/.

ensouple là giống đực hay giống cái?

ensouple là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.