abord
abord nghĩa là sự ghé vào, sự cập bến, sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
Nghĩa của abord
Danh từ · giống đực
- Sự ghé vào, sự cập bến.
- L'abord d'un portsự cập cảng
- Sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
- Il est d'un abord facileông ta là người dễ bắt chuyện
- Số nhiều Vùng phụ cận.
- Les abords de Hanoivùng phụ cận Hà Nội
Dạng từ của abord
Đi với mạo từ: un abord · l'abord
| Số nhiều | abords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abord
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của abord
Cụm từ, thành ngữ với abord
- au premier abord — thoạt tiên, thoạt đầu
- d'abord — trước tiên
- dès l'abord — (văn) ngay từ đầu
- tout d'abord — trước hết
Câu ví dụ với abord
- Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.Tatoeba #13080
- Je dois d'abord finir ce travail. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13424
- Pendons-le d'abord, on le jugera après ! Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286650
- Fais d'abord tes devoirs. Làm bài tập về nhà đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13376226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the manner with which one acts in the presence of another person or persons, especially in a first encounter; the surroundings of a place; arrival or accessibility by water
Câu hỏi thường gặp
abord nghĩa là gì?
abord (danh từ) nghĩa là sự ghé vào, sự cập bến, sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
abord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abord (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ/.
abord là giống đực hay giống cái?
abord là danh từ giống đực (dùng với un, le).