TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abord

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

abord nghĩa là sự ghé vào, sự cập bến, sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.

Nghĩa của abord

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghé vào, sự cập bến.
    • L'abord d'un portsự cập cảng
  2. Sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.
    • Il est d'un abord facileông ta là người dễ bắt chuyện
  3. Số nhiều Vùng phụ cận.
    • Les abords de Hanoivùng phụ cận Hà Nội

Dạng từ của abord

Đi với mạo từ: un abord · l'abord

Số nhiềuabords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abord

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của abord

Cụm từ, thành ngữ với abord

  • au premier abord — thoạt tiên, thoạt đầu
  • d'abord — trước tiên
  • dès l'abord — (văn) ngay từ đầu
  • tout d'abord — trước hết

Câu ví dụ với abord

  • Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.Tatoeba #13080
  • Je dois d'abord finir ce travail. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13424
  • Pendons-le d'abord, on le jugera après ! Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286650
  • Fais d'abord tes devoirs. Làm bài tập về nhà đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13376226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the manner with which one acts in the presence of another person or persons, especially in a first encounter; the surroundings of a place; arrival or accessibility by water

Câu hỏi thường gặp

abord nghĩa là gì?

abord (danh từ) nghĩa là sự ghé vào, sự cập bến, sự bắt chuyện, sự tiếp xúc.

abord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abord (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ/.

abord là giống đực hay giống cái?

abord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.