bord
bord nghĩa là bờ, mép, mạn tàu, tàu.
Nghĩa của bord
Danh từ · giống đực
- Bờ, mép, miệng, vành.
- Bord de la rivièrebờ sông
- Bord de la tablemép bàn
- Bord de la tassemiệng tách
- Chapeau à large bordmũ rộng vành
- Hàng hải Mạn tàu; tàu.
- Monter à bordlên tàu
- Les hommes du bordthủy thủ
- Số nhiều (thơ ca) phương trời xa.
Dạng từ của bord
Đi với mạo từ: un bord · le bord
| Số nhiều | bords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bord
Trái nghĩa
Họ từ của bord
Cụm từ, thành ngữ với bord
- à pleins bords — đầy tràn
- à ras bords — đầy ắp
- au bord de — bên lề, sát bên, ở gần
- Au bord de la routebên lề đường
- au bord des larmes — sắp khóc
- être au bord du gouffre — (nghĩa bóng) ở bên bờ vực thẳm, suy bại đến nơi
- bord à bord — sát cạnh nhau
- bord d'attaque — mép trước (cánh máy bay)
- être du bord de quelqu'un — tán thành ai, về phe ai
- jeter par-dessus bord — ném xuống biển
- journal de bord — sổ nhật ký tàu biển
- les sombres bords — âm phủ
- rouge bord — cốc rượu vang đầy
- virer de bord — (hàng hải) đổi hướng; thay đổi lập trường
Câu ví dụ với bord
- Il est à bord du bateau. Anh ấy ở trên thuyền.Tatoeba #138875
- Cette espèce animale est au bord de l'extinction. Loài động vật này gần như đã tuyệt chủng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9337607
- Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ border, edge, limit; boundary; side; rim; shore, by
Câu hỏi thường gặp
bord nghĩa là gì?
bord (danh từ) nghĩa là bờ, mép, mạn tàu, tàu.
bord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bord (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ/.
bord là giống đực hay giống cái?
bord là danh từ giống đực (dùng với un, le).