TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâbord

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

bâbord nghĩa là mạn trái.

Nghĩa của bâbord

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Mạn trái (thuyền, tàu).

Dạng từ của bâbord

Đi với mạo từ: un bâbord · le bâbord

Số nhiềubâbords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bâbord

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port (left-hand side of a vessel)

Câu hỏi thường gặp

bâbord nghĩa là gì?

bâbord (danh từ) nghĩa là mạn trái.

bâbord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâbord (giọng Pháp chuẩn): /ba.bɔʁ/.

bâbord là giống đực hay giống cái?

bâbord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.