TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâchage

danh từ giống đực (m)
/ba.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bâchage nghĩa là sự che bạt.

Nghĩa của bâchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự che (vải) bạt.

Dạng từ của bâchage

Đi với mạo từ: un bâchage · le bâchage

Số nhiềubâchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ covering with a canvas or tarpaulin

Câu hỏi thường gặp

bâchage nghĩa là gì?

bâchage (danh từ) nghĩa là sự che bạt.

bâchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâchage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃaʒ/.

bâchage là giống đực hay giống cái?

bâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.