bâchage
danh từ giống đực (m)
/ba.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
bâchage nghĩa là sự che bạt.
Nghĩa của bâchage
Danh từ · giống đực
- Sự che (vải) bạt.
Dạng từ của bâchage
Đi với mạo từ: un bâchage · le bâchage
| Số nhiều | bâchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ covering with a canvas or tarpaulin
Câu hỏi thường gặp
bâchage nghĩa là gì?
bâchage (danh từ) nghĩa là sự che bạt.
bâchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bâchage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʃaʒ/.
bâchage là giống đực hay giống cái?
bâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).