TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/baʃ/ giọng máy của trình duyệt

bâche nghĩa là vải bạt, khung kính.

Nghĩa của bâche

Danh từ · giống cái

  1. Vải bạt.
  2. Khung kính (che cây non).
  3. Kỹ thuật, hàng hải Két nước.
  4. Thông tục Khăn trải giường.
  5. Thông tục Mũ cát két.

Dạng từ của bâche

Đi với mạo từ: une bâche · la bâche

Số nhiềubâches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarpaulin; tank (reservoir); tide pool

Câu hỏi thường gặp

bâche nghĩa là gì?

bâche (danh từ) nghĩa là vải bạt, khung kính.

bâche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâche (giọng Pháp chuẩn): /baʃ/.

bâche là giống đực hay giống cái?

bâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.