TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milieu

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mi.ljø/ giọng máy của trình duyệt

milieu nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa, trung gian, sự chiết trung.

Nghĩa của milieu

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ giữa, điểm giữa.
    • Le milieu de la routegiữa đường
  2. Nghĩa bóng Trung gian; sự chiết trung.
    • Il n'y a pas de milieu entre ces deux théoriesgiữa hai thuyết đó không có sự chiết trung
  3. Môi trường.
    • Adaptation au milieusự thích nghi với môi trường
    • Influence de milieuảnh hưởng môi trường
    • Milieu de culturemôi trường cấy
  4. Số nhiều Giới.
    • Milieux scientifiquesgiới khoa học
  5. Bọn trộm cắp.
    • Les gens du milieutụi người trộm cắp

Dạng từ của milieu

Đi với mạo từ: un milieu · le milieu

Số nhiềumilieux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milieu

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với milieu

  • au beau milieu; en plein milieu — đúng chính giữa
  • au milieu de — ở giữa; giữa đám
  • tenir le milieu — đứng ở giữa không ngả về bên nào

Câu ví dụ với milieu

  • Celui du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287741
  • Celle du milieu est la mienne. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287742
  • Celle du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287744
  • Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287745
  • Celle du milieu est mienne. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287743
  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle; center; setting; environment; surroundings; social circle; milieu; middle ground

Câu hỏi thường gặp

milieu nghĩa là gì?

milieu (danh từ) nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa, trung gian, sự chiết trung.

milieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milieu (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljø/.

milieu là giống đực hay giống cái?

milieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.