milieu
milieu nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa, trung gian, sự chiết trung.
Nghĩa của milieu
Danh từ · giống đực
- Chỗ giữa, điểm giữa.
- Le milieu de la routegiữa đường
- Nghĩa bóng Trung gian; sự chiết trung.
- Il n'y a pas de milieu entre ces deux théoriesgiữa hai thuyết đó không có sự chiết trung
- Môi trường.
- Adaptation au milieusự thích nghi với môi trường
- Influence de milieuảnh hưởng môi trường
- Milieu de culturemôi trường cấy
- Số nhiều Giới.
- Milieux scientifiquesgiới khoa học
- Bọn trộm cắp.
- Les gens du milieutụi người trộm cắp
Dạng từ của milieu
Đi với mạo từ: un milieu · le milieu
| Số nhiều | milieux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milieu
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với milieu
- au beau milieu; en plein milieu — đúng chính giữa
- au milieu de — ở giữa; giữa đám
- tenir le milieu — đứng ở giữa không ngả về bên nào
Câu ví dụ với milieu
- Celui du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287741
- Celle du milieu est la mienne. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287742
- Celle du milieu est à moi. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287744
- Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287745
- Celle du milieu est mienne. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287743
- Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle; center; setting; environment; surroundings; social circle; milieu; middle ground
Câu hỏi thường gặp
milieu nghĩa là gì?
milieu (danh từ) nghĩa là chỗ giữa, điểm giữa, trung gian, sự chiết trung.
milieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milieu (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljø/.
milieu là giống đực hay giống cái?
milieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).