extrémité
extrémité nghĩa là đầu, đầu mút, lúc cuối cùng, lúc chết.
Nghĩa của extrémité
Danh từ · giống cái
- Đầu, đầu mút, cuối.
- L'extrémité d'une cordeđầu dây
- Lúc cuối cùng, lúc chết.
- Malade à l'extrémiténgười ốm lúc chết
- Mức cuối cùng.
- L'extrémité de la misèremức cuối cùng của khốn khổ
- Hành động cực đoan; quyết định cực đoan.
- Sự cùng cực.
- Số nhiều Chân tay.
- Avoir les extrémités froideschân tay giá lạnh
- Số nhiều Sự nổi nóng; sự hành hung.
Dạng từ của extrémité
Đi với mạo từ: une extrémité · l'extrémité
| Số nhiều | extrémités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrémité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extremity; tip; end; top (furthermost or highest part); extreme
Câu hỏi thường gặp
extrémité nghĩa là gì?
extrémité (danh từ) nghĩa là đầu, đầu mút, lúc cuối cùng, lúc chết.
extrémité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrémité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁe.mi.te/.
extrémité là giống đực hay giống cái?
extrémité là danh từ giống cái (dùng với une, la).