TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milicien

danh từ giống đực (m)
/mi.li.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

milicien nghĩa là anh dân quân, anh tự vệ, lính bảo an.

Nghĩa của milicien

Danh từ · giống đực

  1. Anh dân quân, anh tự vệ.
  2. Lính bảo an.

Dạng từ của milicien

Đi với mạo từ: un milicien · le milicien

Số nhiềumiliciens
Giống cáimilicienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ militiaman, especially one associated with the Vichy Milice française.

Câu hỏi thường gặp

milicien nghĩa là gì?

milicien (danh từ) nghĩa là anh dân quân, anh tự vệ, lính bảo an.

milicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milicien (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.sjɛ̃/.

milicien là giống đực hay giống cái?

milicien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.