milicien
danh từ giống đực (m)
/mi.li.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
milicien nghĩa là anh dân quân, anh tự vệ, lính bảo an.
Nghĩa của milicien
Danh từ · giống đực
- Anh dân quân, anh tự vệ.
- Lính bảo an.
Dạng từ của milicien
Đi với mạo từ: un milicien · le milicien
| Số nhiều | miliciens |
| Giống cái | milicienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ militiaman, especially one associated with the Vichy Milice française.
Câu hỏi thường gặp
milicien nghĩa là gì?
milicien (danh từ) nghĩa là anh dân quân, anh tự vệ, lính bảo an.
milicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milicien (giọng Pháp chuẩn): /mi.li.sjɛ̃/.
milicien là giống đực hay giống cái?
milicien là danh từ giống đực (dùng với un, le).