TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milice

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.lis/ giọng máy của trình duyệt

milice nghĩa là dân quân, tự vệ, bảo an binh.

Nghĩa của milice

Danh từ · giống cái

  1. Dân quân, tự vệ.
  2. Bảo an binh (ở một số nước).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Quân đội.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Nghệ thuật chiến tranh.

Dạng từ của milice

Đi với mạo từ: une milice · la milice

Số nhiềumilices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ militia (army of trained civilians called upon in time of need)

Câu hỏi thường gặp

milice nghĩa là gì?

milice (danh từ) nghĩa là dân quân, tự vệ, bảo an binh.

milice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milice (giọng Pháp chuẩn): /mi.lis/.

milice là giống đực hay giống cái?

milice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.