TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miliaire

/mi.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

miliaire nghĩa là kê, bệnh kê.

Nghĩa của miliaire

Tính từ

  1. Y học (có dạng) kê.
    • Tuberculose miliairelao kê

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh kê.

Dạng từ của miliaire

Số nhiềumiliaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ miliary
  • Danh từ miliaria; acute miliary tuberculosis

Câu hỏi thường gặp

miliaire nghĩa là gì?

miliaire (tính từ, danh từ) nghĩa là kê, bệnh kê.

miliaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miliaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.