mile
mile nghĩa là dặm anh.
Nghĩa của mile
Danh từ · giống đực
- Dặm Anh (1069 mét).
Dạng từ của mile
Đi với mạo từ: un mile · le mile
| Số nhiều | miles |
Câu ví dụ với mile
- Il peut nager 1 mile. Anh ta có thể bơi được 1 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130586
- Un guépard peut courir jusqu'à 70 miles par heure. Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8852252
- Le train voyage à la vitesse de 50 miles par heure. Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373557
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mile
Câu hỏi thường gặp
mile nghĩa là gì?
mile (danh từ) nghĩa là dặm anh.
mile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mile (giọng Pháp chuẩn): /mil/.
mile là giống đực hay giống cái?
mile là danh từ giống đực (dùng với un, le).