mildiou
danh từ giống đực (m)
/mil.dju/ giọng máy của trình duyệt
mildiou nghĩa là bệnh mindiu, bệnh mốc sương.
Nghĩa của mildiou
Danh từ · giống đực
- Bệnh mindiu, bệnh mốc sương (ở cây).
Dạng từ của mildiou
Đi với mạo từ: un mildiou · le mildiou
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mildew (growth of minute fungi)
Câu hỏi thường gặp
mildiou nghĩa là gì?
mildiou (danh từ) nghĩa là bệnh mindiu, bệnh mốc sương.
mildiou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mildiou (giọng Pháp chuẩn): /mil.dju/.
mildiou là giống đực hay giống cái?
mildiou là danh từ giống đực (dùng với un, le).