TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milanais

/mi.la.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

milanais nghĩa là Thuộc thành phố Mi-lăng.

Nghĩa của milanais

Tính từ

  1. Thuộc thành phố Mi-lăng.
    • à la milanaise(bếp núc) rắc ruột bánh mì tẩm trứng rán bơ

Dạng từ của milanais

Giống cáiMilanaise /mi.la.nɛz/
Giống cái số nhiềumilanaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Milanese (of, from or relating to the city of Milan or surrounding metropolitan city, Lombardy, Italy)
  • Danh từ Milanese (native or inhabitant of the city of Milan or surrounding metropolitan city, Lombardy, Italy) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

milanais nghĩa là gì?

milanais (tính từ) nghĩa là Thuộc thành phố Mi-lăng.

milanais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milanais (giọng Pháp chuẩn): /mi.la.nɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.