TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milan

danh từ giống đực (m)
/mi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

milan nghĩa là diều hâu.

Nghĩa của milan

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Diều hâu.
    • milan pêcheurdiều lửa

Dạng từ của milan

Đi với mạo từ: un milan · le milan

Số nhiềumilans

Câu ví dụ với milan

  • Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?Tatoeba #591742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kite (bird)

Câu hỏi thường gặp

milan nghĩa là gì?

milan (danh từ) nghĩa là diều hâu.

milan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milan (giọng Pháp chuẩn): /mi.lɑ̃/.

milan là giống đực hay giống cái?

milan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.