TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milady

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.lɛ.di/ giọng máy của trình duyệt

milady nghĩa là phu nhân.

Nghĩa của milady

Danh từ · giống cái

  1. Phu nhân.

Dạng từ của milady

Đi với mạo từ: une milady · la milady

Số nhiềumiladys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lady, milady

Câu hỏi thường gặp

milady nghĩa là gì?

milady (danh từ) nghĩa là phu nhân.

milady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milady (giọng Pháp chuẩn): /mi.lɛ.di/.

milady là giống đực hay giống cái?

milady là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.