TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mil

/mil/ giọng máy của trình duyệt

mil nghĩa là nghìn, chùy gỗ.

Nghĩa của mil

Tính từ

  1. Nghìn (chỉ năm).
    • l'an mil neuf cent quatre - vingt dix - septnăm 1997 (một nghìn chín trăm chín mươi bảy)

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Như millet 1.
  2. Thể dục thể thao Chùy gỗ.

Dạng từ của mil

Số nhiềumils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mil

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millet

Câu hỏi thường gặp

mil nghĩa là gì?

mil (tính từ, danh từ) nghĩa là nghìn, chùy gỗ.

mil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mil (giọng Pháp chuẩn): /mil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.