TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

millet

danh từ giống đực (m)
/mi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

millet nghĩa là cỏ kê, hạt kê mí mắt.

Nghĩa của millet

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ kê.
  2. Y học Hạt kê mí mắt.
    • millet d'Italiecây kê

Dạng từ của millet

Đi với mạo từ: un millet · le millet

Số nhiềumillets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millet (grain)

Câu hỏi thường gặp

millet nghĩa là gì?

millet (danh từ) nghĩa là cỏ kê, hạt kê mí mắt.

millet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millet (giọng Pháp chuẩn): /mi.jɛ/.

millet là giống đực hay giống cái?

millet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.