millet
danh từ giống đực (m)
/mi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
millet nghĩa là cỏ kê, hạt kê mí mắt.
Nghĩa của millet
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cỏ kê.
- Y học Hạt kê mí mắt.
- millet d'Italiecây kê
Dạng từ của millet
Đi với mạo từ: un millet · le millet
| Số nhiều | millets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millet (grain)
Câu hỏi thường gặp
millet nghĩa là gì?
millet (danh từ) nghĩa là cỏ kê, hạt kê mí mắt.
millet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millet (giọng Pháp chuẩn): /mi.jɛ/.
millet là giống đực hay giống cái?
millet là danh từ giống đực (dùng với un, le).