TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mikado

danh từ giống đực (m)
/mi.ka.do/ giọng máy của trình duyệt

mikado nghĩa là thiên hoàng.

Nghĩa của mikado

Danh từ · giống đực

  1. Thiên hoàng (Nhật Bản).

Dạng từ của mikado

Đi với mạo từ: un mikado · le mikado

Số nhiềumikados
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mikado, a former title of the emperors of Japan during a certain period; any emperor of Japan; mikado (game of skill)

Câu hỏi thường gặp

mikado nghĩa là gì?

mikado (danh từ) nghĩa là thiên hoàng.

mikado phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mikado (giọng Pháp chuẩn): /mi.ka.do/.

mikado là giống đực hay giống cái?

mikado là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.