mijoter
mijoter nghĩa là ninh hầm, chuẩn bị âm ỉ, được ninh, được hầm.
Nghĩa của mijoter
Ngoại động từ
- Ninh hầm (thức ăn).
- Chuẩn bị âm ỉ.
- Mijoter un complotchuẩn bị âm ỉ một cuộc mưu loạn
Nội động từ
- Được ninh, được hầm.
- Được chuẩn bị âm ỉ.
Chia động từ mijoter
Hiện tại présent
- je mijote
- tu mijotes
- il/elle mijote
- nous mijotons
- vous mijotez
- ils/elles mijotent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai mijoté
- tu as mijoté
- il/elle a mijoté
- nous avons mijoté
- vous avez mijoté
- ils/elles ont mijoté
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je mijotais
- tu mijotais
- il/elle mijotait
- nous mijotions
- vous mijotiez
- ils/elles mijotaient
Tương lai đơn futur simple
- je mijoterai
- tu mijoteras
- il/elle mijotera
- nous mijoterons
- vous mijoterez
- ils/elles mijoteront
Điều kiện conditionnel présent
- je mijoterais
- tu mijoterais
- il/elle mijoterait
- nous mijoterions
- vous mijoteriez
- ils/elles mijoteraient
Giả định subjonctif présent
- que je mijote
- que tu mijotes
- qu'il/elle mijote
- que nous mijotions
- que vous mijotiez
- qu'ils/elles mijotent
Quá khứ đơn passé simple
- je mijotai
- tu mijotas
- il/elle mijota
- nous mijotâmes
- vous mijotâtes
- ils/elles mijotèrent
Mệnh lệnh impératif
- mijote (tu)
- mijotons (nous)
- mijotez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mijoter
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với mijoter
- Qu'est-ce que tu mijotes ? Mẹ đang nấu gì đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #536452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to simmer
Câu hỏi thường gặp
mijoter nghĩa là gì?
mijoter (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ninh hầm, chuẩn bị âm ỉ, được ninh, được hầm.
mijoter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mijoter (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʒɔ.te/.
Chia động từ mijoter ở thì hiện tại thế nào?
je mijote, tu mijotes, il/elle mijote, nous mijotons, vous mijotez, ils/elles mijotent.