TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

côté

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ko.te/ giọng máy của trình duyệt

côté nghĩa là bên, phía, cạnh sườn.

Nghĩa của côté

Danh từ · giống đực

  1. Bên, phía.
    • Le côté droit de la routebên phải đường
    • Parent du côté maternelbà con bên mẹ
    • Je me range de votre côtétôi đứng về phía anh
  2. Cạnh sườn.
    • Recevoir un coup dans les côtésbị một cú vào cạnh sườn
  3. Toán học Cạnh.
    • Les quatre côtés d'un carrébốn cạnh của hình vuông
  4. Mặt, khía cạnh.
    • Les bons côtés de quelqu'unnhững mặt tốt của ai
    • De ce côté, il n'y a rien à craindrevề mặt đó không có gì đáng sợ

Dạng từ của côté

Đi với mạo từ: un côté · le côté

Số nhiềucôtés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với côté

Đồng nghĩa

Họ từ của côté

Cụm từ, thành ngữ với côté

  • à côté — bên cạnh
  • à côté de — ở gần; so với; ở bên rìa
    • Vivre à côté desống gần
    • Il n'est rien à côté de vousso với anh nó chẳng ra gì
  • au côté de; aux côtés de — ở bên
    • Au côté de ses parentsở bên cha mẹ
  • de côté — nghiêng; ở bên; bỏ ra một bên, gác lại; để dành
    • Se tourner de côtéquay nghiêng
    • Rester de côtéđứng ở bên
  • mettre de l'argent de côté — để dành tiền
  • de tout côté; de tous côtés — khắp nơi, mọi phía
  • de mon côté — còn như tôi, về phần tôi
  • du côté de — về phía
    • Du côté de chez qqnvề phía nhà ai
  • être né du côté gauche — là con hoang
  • ne savoir de quel côté se tourner — không biết xoay sở thế nào; lúng túng
  • passer à côté de la question — không sát vấn đề
  • point de côté — điểm đau ngực
  • regard de côté — cái liếc nhìn, cái lườm

Câu ví dụ với côté

  • Sa maison est de l'autre côté du pont. Nhà chị ấy ở bên kia cầu.Tatoeba #354348
  • Il est anormal d'avoir le cœur du côté droit. Nenormalas havi la koron dekstraflanke.Tatoeba #451788
  • Il alla dans la pièce d'à côté et s'allongea. Anh ấy sang phòng bên cạnh và ngả lưng nằm.Tatoeba #133530
  • Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #3460
  • Il s'est assis à côté de moi. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372316
  • Le chat aime dormir à côté de moi. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #531480
  • Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #825225
  • Mon pied est petit à côté du tien. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8463657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ side; way, direction
  • Giới từ as for, in terms of

Câu hỏi thường gặp

côté nghĩa là gì?

côté (danh từ) nghĩa là bên, phía, cạnh sườn.

côté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của côté (giọng Pháp chuẩn): /ko.te/.

côté là giống đực hay giống cái?

côté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.