à côté de
à côté de nghĩa là cạnh.
Nghĩa của à côté de
Giới từ
- Cạnh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il s'est assis à côté de moi.Anh ấy đã ngồi cạnh tôi.
- Le vélo à côté de la porte est le mien.Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
Câu ví dụ với à côté de
- Il s'est assis à côté de moi. Anh ấy đã ngồi cạnh tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372316
- Le chat aime dormir à côté de moi. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #531480
- Le vélo à côté de la porte est le mien. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891428
- Le vélo à côté de la porte est à moi. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1186237
- Si je pouvais réordonner l'alphabet, je mettrais le U et le I l'un à côté de l'autre. Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ next to, besides, alongside
Câu hỏi thường gặp
à côté de nghĩa là gì?
à côté de (giới từ) nghĩa là cạnh.
à côté de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của à côté de (giọng Pháp chuẩn): /a ko.te də/.