à cause de
à cause de nghĩa là vì.
Nghĩa của à cause de
Giới từ
- Vì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- À cause de l'accident toute la circulation fut interrompue.Vì vụ tai nạn toàn bộ giao thông bị ngừng trệ.
- À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard.Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.
Câu ví dụ với à cause de
- À cause de l'accident toute la circulation fut interrompue. Vì vụ tai nạn toàn bộ giao thông bị ngừng trệ.Tatoeba #533848
- À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135567
- Et maintenant, je suis dans la mouise à cause de toi ! Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3385470
- Nous ne pouvions pas jouer dehors à cause de la chaleur intense. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11943461
- Cette entreprise est au bord du gouffre à cause de créances irrécouvrables. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13401304
- À cause de la tempête, nous n'avions pas d'autre choix que de rester à la maison. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11979239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ because of
Câu hỏi thường gặp
à cause de nghĩa là gì?
à cause de (giới từ) nghĩa là vì.
à cause de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của à cause de (giọng Pháp chuẩn): /a koz də/.