TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

à long terme

/a lɔ̃ tɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

à long terme nghĩa là dài hạn.

Nghĩa của à long terme

Tính từ

  1. Dài hạn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Quels sont vos projets à long terme ?Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?

Câu ví dụ với à long terme

  • Quels sont vos projets à long terme ? Kế hoạch dài hạn của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12020609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ long-term
  • Phó từ in the long term, in the long run

Câu hỏi thường gặp

à long terme nghĩa là gì?

à long terme (tính từ) nghĩa là dài hạn.

à long terme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của à long terme (giọng Pháp chuẩn): /a lɔ̃ tɛʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.